lichen ruber planus

lichen ruber planus

A patient's forearm shows the characteristic rash of lichen ruber planus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh liken phẳng: "lichen ruber planus" một bệnh viêm da mãn tính, không lây nhiễm, đặc trưng bởi các sẩn (nốt nhỏ) phẳng, bóng, màu tím hoặc đỏ tía, thường gây ngứa. Các tổn thương này thường xuất hiệnmặt trong cổ tay, cẳng chân, lưng dưới vùng thắt lưng.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lichen ruber planus" có thể được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành để chỉ một bệnh da liễu cụ thể, thường được phân biệt với các bệnh da khác như vảy nến hay chàm.
    • Bệnh nhân tiền sử viêm gan C nguy cao mắc lichen ruber planus.
  • "lichen ruber planus" cũng có thể xuất hiệnniêm mạc miệng, gây ra các mảng trắng dạng lưới.
    • Lichen ruber planusmiệng thường không gây ngứa nhưng có thể gây đau rát.
Biến thể từ gần giống
  • Liken phẳng (n): tên gọi tiếng Việt thông dụng của bệnh này.
  • Lichen planus (n): tên viết tắt hoặc đồng nghĩa thường dùng trong y văn.
  • Lichenoid (adj): dạng giống liken, dùng để mô tả các tổn thương da hoặc phản ứng thuốc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh liken phẳng: tên y học tiếng Việt.
  • Lichen planus: tên Latinh viết tắt, thường dùng trong chẩn đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lichen ruber planus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học này.